Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trải nghiệm" (1)
trải nghiệm

Tiếng Anh
Danh từexperience
Đây là một trải nghiệm thú vị.
This is an interesting experience.
Từ liên quan "trải nghiệm" (1)
hoạt động trải nghiệm
Tiếng Anh
Danh từexperience activities
Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm.
Students joined experiential activities.
Cụm từ "trải nghiệm" (8)
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
This is a very fresh experience.
Đây là một trải nghiệm thú vị.
This is an interesting experience.
Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm.
Students joined experiential activities.
Một trải nghiệm trọn vẹn.
A complete experience.
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
They discussed their views on marriage and love based on their personal experiences.
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.
Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
The experience from that environment helped me shine on a big stage like the World Cup.
